"personified" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó, thường là ý tưởng hoặc sự vật, được miêu tả như thể có tính cách hoặc hành động như con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn chương và giao tiếp khi nói đến ý tưởng trừu tượng như 'evil personified', 'hope personified'. Không chỉ dùng cho con người mà cả cho sự vật hay ý tưởng được nhân hóa.
Examples
In some stories, death is personified as a tall, dark figure.
Trong một số câu chuyện, cái chết được **nhân hóa** thành một nhân vật cao lớn, tối tăm.
Kindness was personified by the character of the old woman.
Lòng tốt đã được **nhân hóa** qua nhân vật bà lão đó.
The wind was personified in the poem as if it could whisper.
Trong bài thơ, gió được **nhân hóa** như thể nó biết thì thầm.
She is generosity personified—always lending a helping hand to those in need.
Cô ấy là hiện thân của sự rộng lượng—luôn giúp đỡ những ai cần.
If evil was ever personified, it would look just like that villain.
Nếu cái ác từng được **nhân hóa**, nó sẽ trông giống hệt tên phản diện đó.
To the villagers, the mountain was personified as a guardian spirit watching over them.
Đối với dân làng, ngọn núi được **nhân hóa** thành vị thần hộ mệnh trông chừng họ.