"personalized" in Vietnamese
Definition
Được làm hoặc điều chỉnh riêng cho từng cá nhân, phù hợp với nhu cầu hoặc sở thích của người đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá nhân hóa' thường dùng cho quà tặng, sản phẩm, hoặc dịch vụ được tạo riêng cho từng người. Khác với 'tùy chỉnh' là chỉ thay đổi theo thông số, còn 'cá nhân hóa' nhấn mạnh sự phù hợp cá nhân.
Examples
She made a personalized birthday card for her friend.
Cô ấy đã làm một tấm thiệp sinh nhật **cá nhân hóa** cho bạn mình.
The store offers personalized T-shirts with your name on them.
Cửa hàng cung cấp áo phông **cá nhân hóa** có tên bạn trên đó.
He received a personalized email from the company.
Anh ấy nhận được một email **cá nhân hóa** từ công ty.
Our app gives you personalized suggestions based on your interests.
Ứng dụng của chúng tôi cung cấp các gợi ý **cá nhân hóa** dựa trên sở thích của bạn.
Can I get my coffee mug personalized with a picture?
Tôi có thể làm cho cốc cà phê của mình được **cá nhân hóa** với một bức ảnh không?
The website creates a personalized playlist just for you.
Trang web tạo một danh sách phát **cá nhân hóa** chỉ dành cho bạn.