Type any word!

"persist in doing" in Vietnamese

kiên trì làmcố chấp làm

Definition

Dù gặp khó khăn hoặc bị người khác ngăn cản, vẫn tiếp tục làm một việc một cách kiên trì hoặc cố chấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường nhấn mạnh sự cố chấp, đôi khi nghe tiêu cực. Theo sau thường là động từ thêm '-ing'. 'persist' riêng lẻ chỉ sự kiên trì chung, còn 'persist in doing' nhấn mạnh vào một hành động cụ thể.

Examples

He always persists in doing his homework, even when he is tired.

Dù mệt nhưng anh ấy luôn **kiên trì làm** bài tập về nhà.

If you persist in doing that, you might get into trouble.

Nếu bạn **cố chấp làm** việc đó, bạn có thể gặp rắc rối đấy.

She persists in doing the same mistake again and again.

Cô ấy **kiên trì lặp lại** cùng một sai lầm hết lần này đến lần khác.

Why do you persist in doing things your own way, even when it doesn't work?

Tại sao bạn **cứ cố chấp làm** mọi thứ theo cách của mình dù nó không hiệu quả?

They persisted in doing what they believed was right, despite criticism.

Dù bị phê bình, họ vẫn **kiên trì làm** điều mà họ cho là đúng.

No matter how much we asked him to stop, he persisted in doing it.

Dù chúng tôi nhắc anh ấy dừng bao nhiêu lần, anh ấy vẫn **khăng khăng làm** việc đó.