"perplexed" in Vietnamese
Definition
Cảm giác không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'Perplexed' thường dùng trong hoàn cảnh bối rối, khó hiểu hơn mức 'confused' đơn giản. Hay đi với cụm như 'trông bối rối', 'cảm thấy bối rối'.
Examples
He looked perplexed after reading the instructions.
Anh ấy trông **bối rối** sau khi đọc hướng dẫn.
She was perplexed by the difficult question.
Cô ấy đã **bối rối** trước câu hỏi khó.
The students felt perplexed during the math test.
Các học sinh cảm thấy **bối rối** trong giờ kiểm tra toán.
Honestly, I was perplexed by her reaction—she just walked away without saying a word.
Thật lòng, tôi đã **bối rối** trước phản ứng của cô ấy—cô ấy chỉ bỏ đi mà không nói một lời nào.
You look perplexed. Want to talk about what's bothering you?
Bạn trông **bối rối**. Muốn nói chuyện về điều đang làm bạn lo lắng không?
The new rules left everyone in the office a bit perplexed at first.
Những quy tắc mới khiến mọi người ở văn phòng lúc đầu đều **bối rối**.