Type any word!

"pernicious" in Vietnamese

nguy hạiđộc hại

Definition

Gây hại lớn, thường diễn ra từ từ hoặc ngấm ngầm; cực kỳ có hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa, pháp lý hoặc chính sách, như 'pernicious effects', 'pernicious influence'. Hàm ý sự gây hại âm thầm, kéo dài; không dùng cho vấn đề nhỏ.

Examples

The pernicious smoke from factories can harm people's health.

Khói **nguy hại** từ các nhà máy có thể gây hại cho sức khỏe con người.

Some viruses have a pernicious effect on the human body.

Một số loại virus có tác động **nguy hại** đến cơ thể con người.

The pernicious rumors caused a lot of trouble.

Những tin đồn **độc hại** đã gây ra nhiều rắc rối.

Unchecked stress can have a pernicious impact on mental health over time.

Căng thẳng không kiểm soát có thể gây **nguy hại** đến sức khỏe tâm thần theo thời gian.

There's a pernicious myth that success comes without hard work.

Có một huyền thoại **độc hại** rằng thành công đến mà không cần nỗ lực.

Social media can spread pernicious ideas very quickly.

Mạng xã hội có thể lan truyền những ý tưởng **độc hại** rất nhanh.