Type any word!

"perky" in Vietnamese

tươi tắnhoạt bát

Definition

Diễn tả ai đó luôn vui vẻ, tràn đầy năng lượng và lạc quan, dễ gây thiện cảm với người khác. Thường dùng cho người hoặc thái độ của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, miêu tả tính cách hay biểu cảm ('perky smile', 'perky attitude'). Không sử dụng khi nói về sự nghiêm túc hoặc trong văn bản trang trọng.

Examples

She has a perky voice that makes people smile.

Cô ấy có giọng nói **tươi tắn** khiến mọi người mỉm cười.

Tom always acts perky in the morning.

Tom luôn tỏ ra **hoạt bát** vào buổi sáng.

My perky dog jumps around the house.

Chú chó **hoạt bát** của tôi nhảy khắp nhà.

Even after a long flight, she seemed so perky and ready to go.

Thậm chí sau chuyến bay dài, cô ấy vẫn trông rất **tươi tắn** và sẵn sàng đi tiếp.

His perky attitude really brightens up the office.

Thái độ **tươi tắn** của anh ấy thực sự làm bừng sáng cả văn phòng.

You look so perky today! Did something good happen?

Trông bạn hôm nay thật **tươi tắn**! Có chuyện gì vui à?