Type any word!

"peritoneum" in Vietnamese

phúc mạc

Definition

Phúc mạc là một lớp màng mỏng lót bên trong ổ bụng và bao phủ hầu hết các cơ quan trong bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong y học, như 'dịch ổ bụng', 'viêm phúc mạc' hoặc 'lọc màng bụng'. Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Examples

The peritoneum protects the organs in your abdomen.

**Phúc mạc** bảo vệ các cơ quan trong bụng của bạn.

Doctors check the peritoneum for signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra **phúc mạc** để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.

The peritoneum can become inflamed, causing pain and illness.

**Phúc mạc** có thể bị viêm, gây đau và bệnh.

During surgery, the doctor carefully moves the peritoneum aside.

Trong ca phẫu thuật, bác sĩ nhẹ nhàng di chuyển **phúc mạc** sang một bên.

If the peritoneum is damaged, it can lead to serious problems.

Nếu **phúc mạc** bị tổn thương, có thể dẫn đến vấn đề nghiêm trọng.

Some treatments, like peritoneal dialysis, use the peritoneum to help filter blood.

Một số phương pháp điều trị, như lọc màng bụng, sử dụng **phúc mạc** để lọc máu.