Type any word!

"peripherals" in Vietnamese

thiết bị ngoại vi

Definition

Thiết bị ngoại vi là các thiết bị kết nối với máy tính nhưng không phải là phần chính của hệ thống, như chuột, bàn phím, máy in hoặc ổ đĩa ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực máy tính, thường đi cùng cụm 'thiết bị ngoại vi'. Không dùng cho các nghĩa khác ngoài máy tính.

Examples

I bought new peripherals for my computer.

Tôi đã mua **thiết bị ngoại vi** mới cho máy tính của mình.

Keyboards and printers are common peripherals.

Bàn phím và máy in là các **thiết bị ngoại vi** phổ biến.

Please connect all peripherals before starting the computer.

Vui lòng kết nối tất cả **thiết bị ngoại vi** trước khi khởi động máy tính.

Are your peripherals wireless or do you still use cables?

**Thiết bị ngoại vi** của bạn là không dây hay bạn vẫn còn dùng cáp?

Upgrading your peripherals can really improve your workflow.

Nâng cấp **thiết bị ngoại vi** có thể thực sự cải thiện quy trình làm việc của bạn.

Most gamers invest in high-quality peripherals for better performance.

Hầu hết các game thủ đều đầu tư vào **thiết bị ngoại vi** chất lượng cao để nâng cao hiệu suất chơi game.