Type any word!

"perfectionism" in Vietnamese

chủ nghĩa hoàn hảo

Definition

Chủ nghĩa hoàn hảo là mong muốn làm mọi việc thật hoàn hảo và thường tự chê trách những lỗi nhỏ nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tâm lý học hoặc đời sống hàng ngày để chỉ người luôn tự đặt ra tiêu chuẩn quá cao, thường không cảm thấy hài lòng với kết quả. 'Struggle with perfectionism' nghĩa là gặp khó khăn vì tính cầu toàn.

Examples

Perfectionism can make people work very hard.

**Chủ nghĩa hoàn hảo** có thể khiến người ta làm việc rất chăm chỉ.

Some students suffer from perfectionism.

Một số học sinh mắc phải **chủ nghĩa hoàn hảo**.

Perfectionism means always wanting everything to be just right.

**Chủ nghĩa hoàn hảo** có nghĩa là lúc nào cũng muốn mọi thứ phải hoàn hảo.

Her perfectionism sometimes stops her from finishing projects.

**Chủ nghĩa hoàn hảo** của cô ấy đôi khi khiến cô không thể hoàn thành dự án.

If you struggle with perfectionism, it's important to give yourself a break.

Nếu bạn đang gặp khó khăn với **chủ nghĩa hoàn hảo**, hãy biết tự tha thứ cho mình.

His perfectionism makes him set very high standards for himself and others.

**Chủ nghĩa hoàn hảo** của anh ấy khiến anh đặt ra tiêu chuẩn rất cao cho bản thân và người khác.