Type any word!

"perennials" in Vietnamese

cây lâu năm

Definition

Cây lâu năm là các loại cây sống hơn hai năm và thường ra hoa mỗi năm. Ngoài ra, “lâu năm” còn chỉ những gì kéo dài hoặc lặp lại lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cây lâu năm’ thường dùng cho cây cảnh, không phải cây gỗ hoặc cây ngắn ngày. Dùng trong làm vườn, cảnh quan, hoặc ám chỉ điều gì đó bền lâu (‘perennial problem’ – vấn đề dai dẳng). Phân biệt với ‘cây hàng năm’ và ‘cây hai năm.’

Examples

Many gardeners like to plant perennials because they return every year.

Nhiều người làm vườn thích trồng **cây lâu năm** vì chúng mọc lại hàng năm.

Roses are one of the most popular perennials in gardens.

Hoa hồng là một trong những **cây lâu năm** phổ biến nhất trong vườn.

Some perennials need to be divided every few years to stay healthy.

Một số **cây lâu năm** cần được tách ra vài năm một lần để duy trì sức khỏe.

Hostas are tough perennials that thrive in shady spots.

Cây hosta là loại **cây lâu năm** chịu được, thích hợp ở nơi râm mát.

A garden full of blooming perennials looks beautiful all summer long.

Một khu vườn đầy **cây lâu năm** đang nở hoa trông tuyệt đẹp suốt mùa hè.

Instead of replanting every year, I switched to growing mostly perennials.

Thay vì trồng lại mỗi năm, tôi chuyển sang trồng chủ yếu **cây lâu năm**.