Type any word!

"percolator" in Vietnamese

bình pha cà phê percolator

Definition

Bình percolator là loại bình pha cà phê nơi nước sôi được dẫn qua bột cà phê nhiều lần để tạo ra cà phê.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Percolator’ là loại bình cổ điển, phổ biến khi pha cà phê tại nhà hay khi cắm trại. Đừng nhầm lẫn với ‘máy pha espresso’ hay ‘French press’.

Examples

I made coffee in the percolator this morning.

Sáng nay tôi đã pha cà phê bằng **bình pha cà phê percolator**.

The old percolator still works perfectly.

Chiếc **bình pha cà phê percolator** cũ vẫn hoạt động hoàn hảo.

Please wash the percolator after you use it.

Vui lòng rửa sạch **bình pha cà phê percolator** sau khi dùng.

Camping isn’t the same without our trusty percolator.

Cắm trại mà không có **bình pha cà phê percolator** thân thuộc thì thật thiếu sót.

She loves the rich taste you get from a percolator.

Cô ấy thích hương vị đậm đà khi pha từ **bình percolator**.

Have you ever used a percolator to make coffee?

Bạn đã từng dùng **bình percolator** để pha cà phê chưa?