"perceptible" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó có thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận bằng giác quan hoặc tâm trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Perceptible' dùng cho sự thay đổi nhỏ, khó nhận ra. Hay dùng trong cụm 'perceptible change', 'barely perceptible'. Không dùng cho cái gì rõ rệt.
Examples
There was a perceptible drop in temperature.
Có một sự giảm nhiệt độ **có thể nhận thấy**.
Her voice had a perceptible sadness.
Giọng cô ấy có một nỗi buồn **có thể cảm nhận**.
There was no perceptible movement in the room.
Không có chuyển động nào **có thể nhận thấy** trong phòng.
Is there a perceptible change in his attitude lately?
Dạo này có sự thay đổi nào **có thể nhận thấy** trong thái độ của anh ấy không?
The difference was barely perceptible, but it mattered to her.
Sự khác biệt ấy chỉ **có thể nhận thấy** một chút, nhưng nó rất quan trọng với cô ấy.
After his comment, there was a perceptible pause in the conversation.
Sau lời nhận xét của anh ấy, có một khoảng dừng **có thể nhận thấy** trong cuộc trò chuyện.