"percentages" in Vietnamese
Definition
Tỷ lệ phần trăm là con số biểu thị một phần trong 100, dùng để so sánh phần nào đó với tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, thống kê, tài chính, kết quả thi. Dùng số nhiều khi nói về nhiều giá trị: 'the percentages of...'. Khác với 'percent' chỉ một giá trị đơn lẻ.
Examples
The test results showed different percentages for each subject.
Kết quả bài kiểm tra cho thấy các **tỷ lệ phần trăm** khác nhau cho từng môn học.
She calculated the percentages of correct answers.
Cô ấy đã tính toán **tỷ lệ phần trăm** câu trả lời đúng.
The survey shows the percentages of people who like tea and coffee.
Khảo sát cho thấy **tỷ lệ phần trăm** những người thích trà và cà phê.
If you compare the percentages from last year and this year, you'll see a big difference.
Nếu bạn so sánh **tỷ lệ phần trăm** giữa năm ngoái và năm nay, bạn sẽ thấy sự khác biệt lớn.
The company always checks percentages when analyzing sales data.
Công ty luôn kiểm tra các **tỷ lệ phần trăm** khi phân tích dữ liệu bán hàng.
Don’t just look at the numbers—focus on the percentages to really understand the results.
Đừng chỉ nhìn vào con số—hãy tập trung vào các **tỷ lệ phần trăm** để thật sự hiểu kết quả.