"peppermint" in Vietnamese
Definition
Bạc hà là một loại cây có vị the mát mạnh, thường dùng làm kẹo, trà, dược phẩm hoặc làm hương liệu. Từ này cũng chỉ các sản phẩm từ bạc hà như dầu bạc hà hay kẹo bạc hà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạc hà' vừa chỉ cây, vừa chỉ mùi vị, đặc biệt dùng cho kẹo, trà, kẹo cao su. Vị bạc hà mạnh hơn cây húng lủi ('spearmint'), không nên nhầm lẫn.
Examples
I like peppermint tea before bed.
Tôi thích uống trà **bạc hà** trước khi đi ngủ.
This candy tastes like peppermint.
Viên kẹo này có vị **bạc hà**.
She put a drop of peppermint oil on her pillow.
Cô ấy nhỏ một giọt tinh dầu **bạc hà** lên gối.
Do you have any peppermint gum? My breath needs help.
Bạn có kẹo cao su **bạc hà** không? Miệng mình hơi khó chịu.
Every winter, I crave hot chocolate with a hint of peppermint.
Cứ vào mùa đông, tôi lại thèm sô-cô-la nóng pha chút **bạc hà**.
The smell of peppermint always reminds me of Christmas.
Mùi **bạc hà** luôn làm tôi nhớ đến Giáng Sinh.