"peppercorn" in Vietnamese
Definition
Hạt tiêu là hạt nhỏ, tròn và khô từ cây tiêu, dùng nguyên hạt hoặc nghiền nhỏ để tăng hương vị và độ cay cho món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hạt tiêu' thường chỉ hạt nguyên, không phải tiêu xay. Trong nấu ăn có thể gặp 'hạt tiêu nguyên', 'hạt tiêu giã dập'. Không dùng từ này cho ớt.
Examples
Add a few peppercorns to the soup for more flavor.
Thêm một vài **hạt tiêu** vào súp để đậm đà hơn.
Whole peppercorns are used to make pickles.
**Hạt tiêu** nguyên hạt thường được dùng để muối dưa.
I bit into a peppercorn by mistake.
Tôi vô tình cắn phải một **hạt tiêu**.
Crush some peppercorns for a fresh, spicy taste on your steak.
Giã nát một ít **hạt tiêu** rắc lên bít tết để tạo vị cay thơm mới.
There are black, white, and green peppercorns—each has a slightly different flavor.
Có **hạt tiêu** đen, trắng và xanh—mỗi loại có vị hơi khác nhau.
If you don't have ground pepper, just use a few whole peppercorns instead.
Nếu không có tiêu xay, bạn chỉ cần dùng vài **hạt tiêu** nguyên hạt.