Type any word!

"penultimate" in Vietnamese

áp chót

Definition

Dùng để chỉ một vật, sự kiện đứng ngay trước cái cuối cùng trong một chuỗi hoặc danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Đừng nhầm với 'ultimate' (cuối cùng). 'áp chót' thường đi với 'tập', 'chương', 'ngày'.

Examples

This is the penultimate chapter of the book.

Đây là chương **áp chót** của cuốn sách.

He finished in the penultimate position in the race.

Anh ấy về đích ở vị trí **áp chót** trong cuộc đua.

Our team plays the penultimate game tomorrow.

Đội chúng tôi sẽ thi đấu trận **áp chót** vào ngày mai.

Did you notice how dramatic the penultimate episode was?

Bạn có nhận ra tập **áp chót** kịch tính thế nào không?

Everyone makes a big deal about the finale, but I loved the penultimate scene.

Mọi người bàn tán về màn cuối, nhưng tôi lại thích cảnh **áp chót**.

The penultimate day of the festival is usually the busiest.

Ngày **áp chót** của lễ hội thường là ngày bận rộn nhất.