Type any word!

"penguin" in Vietnamese

chim cánh cụt

Definition

Chim cánh cụt là loài chim đen trắng không biết bay, chủ yếu sống ở vùng lạnh của Nam bán cầu, đặc biệt là Nam Cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim cánh cụt' chỉ dùng cho loài chim biển đặc biệt này, không phải từ lóng. Thường gắn liền với môi trường lạnh, nhưng vẫn có loài sống ở vùng ôn đới. Xuất hiện nhiều trong truyện thiếu nhi và phim tài liệu.

Examples

A penguin cannot fly, but it can swim very well.

**Chim cánh cụt** không thể bay nhưng bơi rất giỏi.

The penguin lives in cold places like Antarctica.

**Chim cánh cụt** sống ở nơi lạnh như Nam Cực.

Children like to watch penguins at the zoo.

Trẻ em thích xem **chim cánh cụt** ở sở thú.

I saw a documentary about a baby penguin learning to swim.

Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về một con **chim cánh cụt** con học bơi.

Did you know there are penguins living in South Africa too?

Bạn có biết có cả **chim cánh cụt** sống ở Nam Phi không?

My little brother says the penguin is his favorite animal because it looks like it's wearing a suit.

Em trai tôi nói **chim cánh cụt** là con vật yêu thích vì nó trông như đang mặc bộ vest.