Type any word!

"penciled" in Vietnamese

viết bằng bút chìvẽ bằng bút chìghi chú bằng bút chì

Definition

Được viết, vẽ, hoặc ghi chú bằng bút chì. Thường được hiểu là có thể thay đổi hoặc xóa được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'penciled in' dùng để nói về việc ghi chú tạm thời, có thể thay đổi. Không dùng cho chữ viết/bản vẽ bằng bút mực.

Examples

The homework was penciled on the last page.

Bài tập về nhà đã được **viết bằng bút chì** ở trang cuối cùng.

She penciled a sketch of the dog in her notebook.

Cô ấy đã **vẽ bằng bút chì** một bản phác họa con chó vào sổ tay.

His name was penciled on the attendance list.

Tên anh ấy đã được **ghi chú bằng bút chì** trong danh sách điểm danh.

They've penciled in the meeting for Friday, but it might change.

Họ đã **ghi chú bằng bút chì** cuộc họp vào thứ Sáu, nhưng có thể sẽ thay đổi.

All corrections were penciled in the margins for review.

Tất cả chỉnh sửa đều được **ghi chú bằng bút chì** ở lề để xem lại.

She quickly penciled her number on the napkin before leaving.

Cô ấy đã nhanh chóng **ghi bằng bút chì** số của mình lên khăn giấy trước khi rời đi.