Type any word!

"pence" in Vietnamese

pence (đơn vị tiền Anh)

Definition

"Pence" là số nhiều của "penny", đơn vị tiền nhỏ nhất của Anh, dùng để chỉ số tiền nhỏ hơn một bảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho tiền Anh. Luôn dùng "pence" khi nói về số lượng ("fifty pence"). Một đơn vị thì nói "penny". Trong giao tiếp, người Anh hay nói "50p" thay vì "fifty pence".

Examples

A chocolate bar costs fifty pence.

Một thanh sô cô la giá năm mươi **pence**.

There are ten pence in this coin.

Đồng xu này có mười **pence**.

She gave me twenty pence in change.

Cô ấy trả lại cho tôi hai mươi **pence**.

Can you lend me thirty pence? I’m short for the bus fare.

Bạn có thể cho tôi mượn ba mươi **pence** không? Tôi thiếu tiền xe buýt.

The item was marked at ninety-nine pence, just under a pound.

Món đó được ghi giá chín mươi chín **pence**, thấp hơn một bảng một chút.

People often say '50p' instead of fifty pence.

Mọi người thường nói '50p' thay cho năm mươi **pence**.