"pembroke" in Vietnamese
Definition
Pembroke có thể là tên của nhiều địa danh (nhất là ở Anh và Mỹ) hoặc giống chó nổi tiếng Pembroke Welsh Corgi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pembroke' thường dùng cho giống chó hoặc địa danh; nên viết hoa. Dễ nhầm với 'Cardigan Welsh Corgi' (giống khác). Nếu không rõ bối cảnh, nên ghi rõ ý nghĩa.
Examples
The Pembroke is a small, friendly dog.
**Pembroke** là một giống chó nhỏ, thân thiện.
My grandmother lives in Pembroke.
Bà tôi sống ở **Pembroke**.
We visited Pembroke Castle on our trip.
Chúng tôi đã tham quan lâu đài **Pembroke** trong chuyến đi.
Did you know the Queen had several Pembroke corgis?
Bạn có biết Nữ hoàng từng nuôi nhiều chú chó **Pembroke** corgi không?
We got lost trying to find Pembroke in the dark.
Chúng tôi bị lạc khi cố tìm đường đến **Pembroke** trong bóng tối.
Her favorite breed is the Pembroke, especially because of their short tails.
Giống chó yêu thích của cô ấy là **Pembroke**, nhất là vì đuôi ngắn của chúng.