Type any word!

"pelted" in Vietnamese

ném tới tấpđổ xuống ào ào

Definition

Ném liên tục và mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó, hoặc bị tác động mạnh bởi nhiều vật như mưa đá hoặc mưa lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn tả hành động ném nhiều lần, mạnh, thường trong sự tức giận ('pelted with stones') hoặc miêu tả mưa/đá rơi mạnh. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng hay chỉ một lần.

Examples

The children pelted the wall with snowballs.

Lũ trẻ **ném tới tấp** những quả cầu tuyết vào tường.

Heavy rain pelted the roof all night.

Mưa lớn **đổ xuống ào ào** trên mái nhà suốt đêm.

They pelted him with questions at the meeting.

Họ **ném tới tấp** câu hỏi vào anh ấy trong cuộc họp.

As soon as the whistle blew, fans pelted the field with bottles.

Ngay khi còi vang lên, các cổ động viên **ném tới tấp** chai lọ xuống sân.

Stones pelted the car as we drove through the narrow street.

Khi chúng tôi lái xe qua con phố hẹp, những viên đá **ném tới tấp** vào xe.

The hail pelted us so hard, we had to run for cover.

Mưa đá **đổ xuống ào ào** lên chúng tôi, khiến chúng tôi phải chạy tìm chỗ trú.