"pelt down" in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình trạng trời mưa rất to và dai dẳng, mưa rơi mạnh liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi trời mưa rất lớn, không dùng cho mưa nhỏ hay tuyết. Biểu đạt thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
It's pelting down outside, so don't forget your umbrella.
Bên ngoài đang **mưa xối xả**, nên đừng quên mang ô nhé.
When it pelts down, the roads get flooded quickly.
Khi trời **mưa như trút nước**, đường phố nhanh chóng bị ngập.
We had to wait in the car because it started to pelt down.
Chúng tôi phải đợi trong xe vì trời đột ngột **mưa như trút nước**.
I got soaked walking home because it suddenly pelted down.
Tôi bị ướt sũng khi đi về nhà vì đột nhiên trời **mưa như trút nước**.
If it pelts down again tonight, the match will definitely be canceled.
Nếu tối nay lại **mưa như trút nước**, trận đấu chắc chắn sẽ bị hủy.
It was summer, but out of nowhere, it started to pelt down and everyone ran for cover.
Đang mùa hè, nhưng đột nhiên trời **mưa như trút nước** và mọi người chạy tìm chỗ trú.