"peek over" in Vietnamese
Definition
Nhìn nhanh và lén lút qua phía trên của một vật để xem điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Peek over' thường dùng trong văn cảnh không trang trọng khi ai đó nhìn lén qua trên để không bị phát hiện. Hàm ý tò mò hoặc đùa nghịch, phổ biến trong bối cảnh trẻ em.
Examples
The cat likes to peek over the fence.
Con mèo thích **nhìn lén qua trên** hàng rào.
She tried to peek over the wall to see what was happening.
Cô ấy cố **nhìn lén qua trên** bức tường để xem có chuyện gì.
Please don't peek over my shoulder while I write.
Làm ơn đừng **nhìn lén qua trên** vai tôi khi tôi đang viết.
I saw the kids peek over the counter to grab some cookies.
Tôi thấy bọn trẻ **nhìn lén qua trên** quầy để lấy vài cái bánh quy.
He would always peek over his book to make sure the teacher wasn’t looking.
Anh ấy luôn **nhìn lén qua trên** cuốn sách để chắc chắn cô giáo không nhìn.
When I peeked over the ledge, the view took my breath away.
Khi tôi **nhìn lén qua trên** mép tường, cảnh vật khiến tôi sững sờ.