Type any word!

"pedophiles" in Vietnamese

kẻ ấu dâm

Definition

Kẻ ấu dâm là người có xu hướng bị hấp dẫn tình dục bởi trẻ em. Thuật ngữ này dùng trong pháp luật, y học và các bản tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất nghiêm túc và nhạy cảm, chỉ nên dùng trong các bối cảnh pháp lý, y học hoặc đưa tin. Không nên dùng tùy tiện hay trong trò đùa.

Examples

The police arrested three pedophiles last month.

Tháng trước, cảnh sát đã bắt ba **kẻ ấu dâm**.

Laws are strict against pedophiles.

Luật rất nghiêm khắc với **kẻ ấu dâm**.

News reports warn communities about pedophiles.

Các bản tin cảnh báo cộng đồng về **kẻ ấu dâm**.

Many parents worry about pedophiles in their neighborhoods.

Nhiều phụ huynh lo lắng về **kẻ ấu dâm** ở khu phố của họ.

Social media helps people report suspected pedophiles quickly.

Mạng xã hội giúp thông báo nhanh về **kẻ ấu dâm** bị nghi ngờ.

There are organizations that support victims of pedophiles.

Có các tổ chức hỗ trợ nạn nhân của **kẻ ấu dâm**.