Type any word!

"pediatrics" in Vietnamese

nhi khoa

Definition

Ngành y học chuyên về chăm sóc và điều trị trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về ngành nghề, không dùng cho người (bác sĩ là 'bác sĩ nhi'). Thường gặp trong các cụm như 'khoa nhi', 'phòng khám nhi'.

Examples

My sister is studying pediatrics at the university.

Chị gái tôi đang học **nhi khoa** ở trường đại học.

The hospital has a special pediatrics department.

Bệnh viện có riêng một khoa **nhi** đặc biệt.

He chose to work in pediatrics because he loves children.

Anh ấy chọn làm việc trong lĩnh vực **nhi khoa** vì anh ấy yêu trẻ em.

If you want your child to see a specialist, you should look for someone in pediatrics.

Nếu bạn muốn con mình gặp chuyên gia, hãy tìm ai đó thuộc lĩnh vực **nhi khoa**.

After finishing medical school, she plans to specialize in pediatrics.

Sau khi học xong trường y, cô ấy dự định chuyên về **nhi khoa**.

Pediatrics keeps doctors on their toes because every child is different.

**Nhi khoa** khiến các bác sĩ luôn phải để ý vì mỗi đứa trẻ đều khác biệt.