"pedestals" in Vietnamese
Definition
Bệ là phần đế hoặc giá đỡ để vật thể như tượng đứng lên. Nghĩa bóng là vị trí mà ai đó hoặc điều gì đó được ngưỡng mộ hay tôn vinh đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong nghệ thuật, kiến trúc. Thành ngữ 'put someone on a pedestal' nghĩa là lý tưởng hóa ai đó.
Examples
The statues stood on tall pedestals in the park.
Những bức tượng được đặt trên những **bệ** cao trong công viên.
Many old vases were displayed on wooden pedestals.
Nhiều chiếc bình cổ được trưng bày trên **bệ** gỗ.
There were three marble pedestals in the museum.
Có ba **bệ** đá cẩm thạch trong bảo tàng.
Some people put celebrities on pedestals, but they’re only human.
Một số người đặt người nổi tiếng lên **bệ**, nhưng họ cũng chỉ là con người.
After the scandal, people stopped placing politicians on pedestals.
Sau vụ bê bối, người ta không còn đặt chính trị gia lên **bệ** nữa.
All the trophies were carefully arranged on glass pedestals for the ceremony.
Tất cả các chiếc cúp đều được xếp cẩn thận lên các **bệ** thuỷ tinh cho buổi lễ.