Type any word!

"peddles" in Vietnamese

bán dạotruyền bá (tin đồn, thông tin sai lệch)

Definition

Bán hàng bằng cách đi từ nơi này đến nơi khác; cũng dùng để nói về việc truyền bá tin đồn hay thông tin sai lệch, thường mang nghĩa xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bán dạo' không dùng cho trường hợp bán trong cửa hàng. 'Truyền bá' thường nói về tin đồn, tin xấu; không dùng với thông tin tích cực.

Examples

He peddles fruit on the streets every morning.

Anh ấy **bán dạo** trái cây trên phố mỗi sáng.

She peddles old clothes from door to door.

Cô ấy **bán dạo** quần áo cũ từ nhà này sang nhà khác.

He peddles stories that are not true.

Anh ấy **truyền bá** những câu chuyện không có thật.

That website peddles a lot of conspiracy theories.

Trang web đó **truyền bá** rất nhiều thuyết âm mưu.

He peddles cheap souvenirs to tourists near the beach.

Anh ấy **bán dạo** đồ lưu niệm rẻ cho khách du lịch gần bãi biển.

She peddles rumors to get attention at work.

Cô ấy **truyền bá** tin đồn để gây chú ý ở chỗ làm.