Type any word!

"pecking" in Vietnamese

mổ

Definition

'Mổ' là hành động mổ liên tục bằng mỏ như chim làm, hoặc chạm nhẹ, nhanh bằng vật nhọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chim, nhưng cũng diễn tả ai đó chạm nhẹ hoặc gảy nhẹ lên vật gì đó. 'Pecking order' nghĩa là thứ bậc xã hội. Không dùng cho hành động đập mạnh.

Examples

The chicken is pecking at the seeds.

Con gà đang **mổ** hạt giống.

I saw a bird pecking on the tree trunk.

Tôi thấy một con chim đang **mổ** vào thân cây.

The baby was pecking at his food slowly.

Em bé đang **mổ** thức ăn chậm rãi.

He kept pecking at the keyboard, trying to finish his work.

Anh ấy cứ **gõ nhẹ** vào bàn phím để cố làm xong việc.

Stop pecking at your lunch and eat properly.

Đừng **mổ** vào bữa trưa nữa, hãy ăn cho tử tế đi.

There was a loud pecking noise coming from outside the window.

Có tiếng **mổ mạnh** từ ngoài cửa sổ vọng vào.