Type any word!

"peahen" in Vietnamese

con công mái

Definition

Con công mái là con công cái, thường có màu nâu hoặc xám và không rực rỡ như con công trống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Con công mái’ thường được dùng khi muốn nói rõ là công cái, nhất là trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả. Không dùng thay cho ‘con công’ (công trống).

Examples

The peahen is not as colorful as the peacock.

**Con công mái** không rực rỡ như con công trống.

We saw a peahen in the garden.

Chúng tôi đã nhìn thấy một **con công mái** trong vườn.

A baby peahen is called a peachick.

**Con công mái** non được gọi là peachick.

You can tell a peahen by her duller feathers and quiet nature.

Bạn có thể nhận ra **con công mái** nhờ bộ lông xỉn màu và tính cách điềm đạm.

Unlike the peacock, the peahen doesn't display a big, colorful tail.

Không giống công trống, **con công mái** không có đuôi lớn nhiều màu.

During mating season, the peahen chooses which male to mate with.

Vào mùa giao phối, **con công mái** sẽ quyết định chọn con đực nào để ghép đôi.