Type any word!

"peaches and cream" in Vietnamese

da đàohoàn hảo (về làn da hoặc tình huống)

Definition

Cụm từ này diễn tả làn da mịn màng, đẹp hoặc tình huống, cuộc sống diễn ra hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả làn da phụ nữ: 'peaches and cream complexion'. Cũng có thể dùng cho tình huống lý tưởng—'mọi thứ đều peaches and cream'. Mang sắc thái nhẹ nhàng, tích cực.

Examples

She has a peaches and cream complexion.

Cô ấy có làn da **da đào**.

His life seemed all peaches and cream.

Cuộc sống của anh ấy dường như toàn **da đào**.

Her skin was as soft as peaches and cream.

Làn da của cô ấy mềm mại như **da đào**.

"It’s not always peaches and cream, you know," he said about his job.

"Công việc của tôi không phải lúc nào cũng **da đào** đâu," anh ấy nói.

Back in college, everything felt peaches and cream until finals started.

Hồi còn đại học, mọi thứ đều **da đào** cho đến khi thi cuối kỳ bắt đầu.

She may look peaches and cream, but she's tougher than she seems.

Cô ấy trông **da đào**, nhưng thực ra cô ấy cứng rắn hơn bạn nghĩ.