Type any word!

"peacemakers" in Vietnamese

người kiến tạo hòa bình

Definition

Những người hoặc nhóm cố gắng chấm dứt xung đột và xây dựng hòa bình giữa các bên, đặc biệt trong tranh chấp hoặc chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều và mang tính trang trọng. Hay xuất hiện trong các cuộc trao đổi về đối ngoại hoặc giải quyết xung đột. Gần nghĩa với 'trung gian', 'nhà ngoại giao'.

Examples

Children can be peacemakers on the playground.

Trẻ em cũng có thể là **người kiến tạo hòa bình** trên sân chơi.

The best peacemakers listen first, then help others talk things out.

Những **người kiến tạo hòa bình** tốt nhất luôn biết lắng nghe trước, sau đó giúp mọi người nói chuyện cùng nhau.

The peacemakers helped both sides find a solution.

Các **người kiến tạo hòa bình** đã giúp hai bên tìm ra giải pháp.

The world needs more peacemakers.

Thế giới cần nhiều **người kiến tạo hòa bình** hơn.

After months of fighting, the arrival of international peacemakers calmed the region.

Sau nhiều tháng giao tranh, sự xuất hiện của các **người kiến tạo hòa bình** quốc tế đã làm dịu khu vực.

You don’t have to be famous to be one of the peacemakers.

Bạn không cần nổi tiếng để trở thành một **người kiến tạo hòa bình**.