Type any word!

"peaceable" in Vietnamese

ôn hòachuộng hòa bình

Definition

Người hoặc điều gì đó thường tránh xung đột, thích sự yên ổn và hòa hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Peaceable' là từ chính thức, văn viết, thường dùng cho người/cộng đồng/hành động tránh bạo lực ('peaceable person', 'peaceable solution'). Đặc biệt nhấn mạnh ý tránh đối đầu.

Examples

She is a peaceable child who dislikes arguments.

Cô bé là một đứa trẻ **ôn hòa**, không thích tranh cãi.

The group tried to find a peaceable solution to the problem.

Nhóm đã cố gắng tìm một giải pháp **ôn hòa** cho vấn đề.

He has a peaceable nature and always tries to avoid fights.

Anh ấy có bản tính **ôn hòa** và luôn cố tránh các cuộc cãi vã.

You can count on Mark—he’s the most peaceable guy in the office.

Bạn có thể tin tưởng vào Mark—anh ấy là người **ôn hòa** nhất văn phòng.

Their peaceable attitude made it easy to settle the disagreement quickly.

Thái độ **ôn hòa** của họ giúp giải quyết xung đột một cách nhanh chóng.

Even in stressful times, she remains remarkably peaceable.

Ngay cả khi căng thẳng, cô ấy vẫn giữ thái độ **ôn hòa** đáng kinh ngạc.