Type any word!

"payout" in Vietnamese

khoản chi trả lớntiền thưởng (bảo hiểm/lợi nhuận)

Definition

Khoản tiền lớn được chi trả một lần cho ai đó do thắng giải, bồi thường bảo hiểm hoặc chia lợi nhuận công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, bảo hiểm hoặc cá cược. Không phải lương trả đều đặn, mà là chi trả một lần.

Examples

He received a large payout from his insurance company.

Anh ấy đã nhận được một **khoản chi trả lớn** từ công ty bảo hiểm của mình.

There was a big payout when the team won the championship.

Khi đội vô địch, đã có một **khoản chi trả lớn**.

The casino's largest payout went to a single lucky player.

Số **tiền thưởng** lớn nhất của casino đã thuộc về một người chơi may mắn.

Shareholders are looking forward to their annual payout this year.

Các cổ đông đang mong chờ **khoản chi trả lớn** thường niên năm nay.

She was really surprised by the size of her lottery payout.

Cô ấy thật sự bất ngờ với giá trị **khoản chi trả lớn** của trúng số.

The company announced a special payout for all employees at the end of the year.

Công ty đã thông báo **khoản chi trả lớn** đặc biệt cho tất cả nhân viên vào cuối năm.