Type any word!

"payers" in Vietnamese

người trả tiền

Definition

Những người, công ty hoặc tổ chức chi trả tiền cho thứ gì đó như thuế, hóa đơn hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh như 'người nộp thuế', 'người trả hóa đơn'. Không dùng thông thường khi nói về cá nhân.

Examples

All payers must submit their payment by the end of the month.

Tất cả các **người trả tiền** phải nộp thanh toán trước cuối tháng.

The bank sent a notice to all loan payers.

Ngân hàng đã gửi thông báo đến tất cả các **người trả tiền** cho khoản vay.

The government keeps records of all tax payers.

Chính phủ lưu trữ thông tin của tất cả các **người nộp thuế**.

Insurance companies talk about different types of payers when setting up their plans.

Các công ty bảo hiểm bàn về nhiều loại **người trả tiền** khác nhau khi lập kế hoạch.

Some payers prefer using online platforms to pay their bills.

Một số **người trả tiền** thích sử dụng nền tảng trực tuyến để thanh toán hóa đơn.

Large companies are often the biggest payers in the health insurance market.

Các công ty lớn thường là những **người trả tiền** lớn nhất trên thị trường bảo hiểm y tế.