"payed" in Indonesian
Definition
'Payed' là thuật ngữ cũ hoặc dùng trong lĩnh vực hàng hải, chỉ việc trét kín khe hở của tàu với hắc ín để giữ nước không vào.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng 'payed' cho ngữ cảnh kỹ thuật/hàng hải liên quan việc trám tàu; khi nói về trả tiền, luôn dùng 'paid'. Đừng nhầm lẫn hai từ này.
Examples
He payed the bill after dinner. (incorrect spelling)
Anh ấy đã **payed** hóa đơn sau bữa tối. (sai chính tả)
In the old days, sailors payed the seams with tar.
Ngày xưa, các thủy thủ thường **payed** các khe tàu bằng hắc ín.
You should have paid, not payed, for the tickets.
Bạn nên viết '**paid**' thay vì '**payed**' cho vé.
I accidentally wrote 'payed' instead of 'paid' in my essay.
Tôi vô tình viết '**payed**' thay cho 'paid' trong bài luận.
The shipbuilders payed the deck to keep out water.
Những thợ đóng tàu đã **payed** sàn tàu để không cho nước vào.
It’s a common mistake to write payed when you mean paid.
Rất nhiều người nhầm lẫn viết '**payed**' khi thật ra phải là '**paid**'.