"paycheque" in Vietnamese
Definition
Séc lương là khoản thanh toán hoặc phiếu nhận lương mà bạn nhận được từ công ty sau khi làm việc, thường theo kỳ hạn cố định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Paycheque' dùng trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'paycheck'. Thường nói về tiền nhận được (bằng giấy hoặc chuyển khoản) sau kỳ làm việc.
Examples
I get my paycheque every Friday.
Tôi nhận **séc lương** vào mỗi thứ Sáu.
Her paycheque is bigger this month.
**Séc lương** của cô ấy tháng này cao hơn.
Please put my paycheque in my bank account.
Làm ơn chuyển **séc lương** của tôi vào tài khoản ngân hàng.
After taxes, my paycheque isn't as much as I expected.
Sau khi trừ thuế, **séc lương** của tôi không được nhiều như tôi mong đợi.
He smiled when he saw the amount on his paycheque.
Anh ấy mỉm cười khi nhìn thấy số tiền trên **séc lương** của mình.
Some people prefer direct deposit over a paper paycheque.
Một số người thích nhận lương chuyển khoản thay vì **séc lương** giấy.