Type any word!

"pay respect" in Vietnamese

bày tỏ lòng kính trọngtỏ lòng thành kính

Definition

Bày tỏ sự kính trọng hoặc biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó một cách trang trọng, nghiêm túc. Thường dùng khi tưởng nhớ người đã mất hoặc ghi nhận thành tích của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các dịp trang trọng như lễ tang, lễ tưởng niệm ('pay respect at the funeral' là dâng hương hay viếng tang lễ). 'pay your respects' thông dụng hơn khi nói chuyện. Không giống chỉ 'kính trọng', thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

People gathered to pay respect to the fallen soldiers.

Mọi người đã tụ họp để **bày tỏ lòng kính trọng** đối với các chiến sĩ đã hy sinh.

It is important to pay respect to your elders.

Việc **bày tỏ lòng kính trọng** đối với người lớn tuổi là điều quan trọng.

We should pay respect when visiting historical sites.

Chúng ta nên **bày tỏ lòng thành kính** khi đến thăm các di tích lịch sử.

Hundreds lined up to pay respect at the memorial service.

Hàng trăm người đã xếp hàng để **bày tỏ lòng kính trọng** tại lễ tưởng niệm.

She brought flowers to pay respect to her late teacher.

Cô ấy mang hoa đến để **tỏ lòng kính trọng** thầy giáo đã mất.

Fans from around the world travel to pay respect at the singer's grave.

Người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới đến **bày tỏ lòng kính trọng** tại mộ của ca sĩ đó.