"pay on" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc trả tiền vào thời điểm nhận hàng hoặc khi sự kiện gì đó xảy ra, thay vì thanh toán trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng kèm với các từ chỉ sự kiện như 'delivery', 'arrival'. Không dùng riêng lẻ. Phổ biến trong kinh doanh, mua sắm online.
Examples
You can pay on delivery if you don't want to use a credit card.
Nếu bạn không muốn dùng thẻ tín dụng, bạn có thể **thanh toán khi giao hàng**.
They told us we must pay on arrival at the hotel.
Họ bảo chúng tôi phải **thanh toán khi đến khách sạn**.
Please pay on receipt of the invoice.
Vui lòng **thanh toán khi nhận được hóa đơn**.
Most online shops let you pay on delivery for more security.
Hầu hết các cửa hàng online đều cho phép bạn **thanh toán khi giao hàng** để an toàn hơn.
I always pay on collection when ordering takeaway food.
Tôi luôn **trả tiền khi nhận hàng mang đi**.
For large orders, it’s normal to pay on installation rather than in advance.
Với đơn hàng lớn, việc **thanh toán khi lắp đặt** là điều bình thường thay vì trả trước.