Type any word!

"pay heed to" in Vietnamese

chú ýđể ý

Definition

Chú ý kỹ hoặc lắng nghe những điều quan trọng, lời khuyên hoặc cảnh báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, thường gặp trong văn bản hoặc lời nói trang trọng. Dùng khi nói về lời khuyên, cảnh báo, hoặc điều quan trọng.

Examples

Always pay heed to your teacher's instructions.

Luôn luôn **chú ý** đến hướng dẫn của giáo viên.

You should pay heed to the warning signs.

Bạn nên **chú ý** đến các biển báo cảnh báo.

It is important to pay heed to advice from doctors.

Điều quan trọng là **chú ý** đến lời khuyên của bác sĩ.

If only politicians would pay heed to the people’s real concerns.

Giá mà các chính trị gia **chú ý** đến những mối quan tâm thực sự của người dân.

He never paid heed to what I said, and now he regrets it.

Anh ấy chưa bao giờ **chú ý** đến những gì tôi nói, và giờ thì hối hận.

Parents often remind kids to pay heed to safety rules.

Phụ huynh thường nhắc trẻ **chú ý** đến các quy tắc an toàn.