"pay attention" in Vietnamese
Definition
Tập trung tâm trí vào điều gì hoặc ai đó; lắng nghe hoặc quan sát cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'to' như 'pay attention to...'. Sử dụng cả trong trang trọng và bình thường; nhấn mạnh sự tập trung tinh thần chứ không chỉ thấy hay nghe.
Examples
Please pay attention to the instructions.
Làm ơn **chú ý** đến hướng dẫn.
Students should pay attention in class.
Học sinh cần **chú ý** trong lớp học.
You need to pay attention when crossing the street.
Khi qua đường, bạn cần phải **chú ý**.
Sorry, I wasn't paying attention—can you repeat that?
Xin lỗi, tôi **không chú ý nghe**—bạn có thể nhắc lại không?
If you pay attention to the small details, you’ll do better.
Nếu bạn **chú ý** đến những chi tiết nhỏ, bạn sẽ làm tốt hơn.
He never pays attention to what I say, and it’s frustrating.
Anh ấy không bao giờ **chú ý** đến lời tôi nói, điều đó thật sự khó chịu.