Type any word!

"pay attention" in Vietnamese

chú ýđể ý

Definition

Tập trung tâm trí vào điều gì hoặc ai đó; lắng nghe hoặc quan sát cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'to' như 'pay attention to...'. Sử dụng cả trong trang trọng và bình thường; nhấn mạnh sự tập trung tinh thần chứ không chỉ thấy hay nghe.

Examples

Please pay attention to the instructions.

Làm ơn **chú ý** đến hướng dẫn.

Students should pay attention in class.

Học sinh cần **chú ý** trong lớp học.

You need to pay attention when crossing the street.

Khi qua đường, bạn cần phải **chú ý**.

Sorry, I wasn't paying attention—can you repeat that?

Xin lỗi, tôi **không chú ý nghe**—bạn có thể nhắc lại không?

If you pay attention to the small details, you’ll do better.

Nếu bạn **chú ý** đến những chi tiết nhỏ, bạn sẽ làm tốt hơn.

He never pays attention to what I say, and it’s frustrating.

Anh ấy không bao giờ **chú ý** đến lời tôi nói, điều đó thật sự khó chịu.