"pawnee" in Vietnamese
Definition
Trong luật pháp, người nhận cầm cố là người giữ tài sản làm đảm bảo cho khoản vay. Pawnee cũng là tên một bộ tộc thổ dân Mỹ ở trung nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa pháp lý mang tính trang trọng, hiếm gặp trong lời nói hàng ngày. Khi nói về bộ tộc, luôn viết hoa 'Pawnee' và thường kết hợp với 'the'.
Examples
The Pawnee were skilled farmers and hunters.
Người **Pawnee** là những nông dân và thợ săn giỏi.
A pawnee must take care of the item until the loan is repaid.
Một **người nhận cầm cố** phải bảo quản tài sản cho đến khi khoản vay được hoàn trả.
Many museums display artifacts made by the Pawnee.
Nhiều bảo tàng trưng bày hiện vật do **người Pawnee** làm ra.
As a pawnee in the contract, she was responsible for the jewelry's safety.
Là một **người nhận cầm cố** trong hợp đồng, cô ấy chịu trách nhiệm giữ an toàn cho trang sức.
I've read a lot about the Pawnee and their traditions.
Tôi đã đọc rất nhiều về **người Pawnee** và truyền thống của họ.
The bank acted as a pawnee when it held the title to my car as security.
Ngân hàng giữ giấy tờ xe của tôi làm đảm bảo, đóng vai trò là **người nhận cầm cố**.