"pawing" in Indonesian
Definition
Từ này chỉ việc động vật dùng chân cào hoặc ai đó liên tục đụng chạm, thường thô bạo hoặc không mong muốn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho động vật cào cửa ('pawing at the door'), còn với người, diễn tả việc sờ mó quá mức (không mong muốn): 'pawing someone' mang nghĩa tiêu cực.
Examples
The cat is pawing at the window.
Con mèo đang **cào** vào cửa sổ.
The dog kept pawing the ball.
Con chó cứ **cào** quả bóng hoài.
Stop pawing the table with your hands.
Đừng **cào** bàn bằng tay nữa.
She found her puppy pawing at her shoe, trying to get her attention.
Cô ấy thấy chú chó con đang **cào** vào giày cô để thu hút sự chú ý.
The bear was pawing through the trash looking for food.
Con gấu đang **vồ** đống rác tìm thức ăn.
He was pawing at her arm all through the movie, which made her uncomfortable.
Anh ấy cứ **chạm vào** tay cô suốt phim, khiến cô ấy khó chịu.