"pave" in Vietnamese
Definition
Phủ bề mặt bằng vật liệu cứng như bê tông hoặc gạch để dễ di chuyển. Ngoài ra còn chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó xảy ra trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu ở văn cảnh chính thức, khi nói về đường sá; nghĩa bóng 'mở đường cho điều gì đó' phổ biến trong viết và diễn thuyết. Không dùng cho tường hay trần nhà.
Examples
Workers will pave the new road next week.
Công nhân sẽ **lát** con đường mới vào tuần tới.
They used bricks to pave the garden path.
Họ đã dùng gạch để **lát** lối đi trong vườn.
Please do not pave over the flowers when making the sidewalk.
Xin đừng **lát** lên những bông hoa khi làm lối đi bộ.
The invention of the internet paved the way for online businesses.
Sự ra đời của internet đã **mở đường** cho các doanh nghiệp trực tuyến.
Big investments are needed to pave city streets each year.
Cần những khoản đầu tư lớn mỗi năm để **lát** các con đường trong thành phố.
Education can pave a path to a better future.
Giáo dục có thể **mở đường** cho một tương lai tốt đẹp hơn.