Type any word!

"pausing" in Vietnamese

tạm dừngngừng lại một chút

Definition

Hành động dừng lại trong chốc lát trước khi tiếp tục nói hoặc làm gì đó. Được dùng khi ai đó ngập ngừng hoặc tạm ngưng trong cuộc trò chuyện hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tạm dừng’ thường dùng trong hội thoại, bài phát biểu hay khi đang làm gì đó; chỉ một khoảng nghỉ rất ngắn, không phải dừng hẳn. Hay gặp trong cấu trúc như 'pausing before...'.

Examples

She kept pausing during her speech.

Cô ấy liên tục **tạm dừng** khi phát biểu.

He is pausing the movie to get some snacks.

Anh ấy đang **tạm dừng** phim để lấy đồ ăn nhẹ.

You should try pausing before answering difficult questions.

Bạn nên thử **tạm dừng** trước khi trả lời những câu hỏi khó.

After pausing for a moment, he continued his story.

**Tạm dừng** một lúc, anh ấy tiếp tục kể chuyện.

I keep pausing to think of the right words in English.

Tôi cứ phải **tạm dừng** để nghĩ ra từ tiếng Anh phù hợp.

They looked at each other, pausing before making a decision.

Họ nhìn nhau, **tạm dừng** trước khi đưa ra quyết định.