Type any word!

"paupers" in Vietnamese

người nghèo khổngười bần cùng

Definition

Người pauper là người cực kỳ nghèo, hầu như không có tiền và thường sống nhờ vào sự giúp đỡ hoặc từ thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính cổ xưa, trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hay pháp lý. Ngày nay, thường dùng từ 'người nghèo' hơn.

Examples

Long ago, many paupers lived in the city.

Ngày xưa, có rất nhiều **người nghèo khổ** sống ở thành phố.

The church helped feed the paupers every week.

Nhà thờ đã giúp đỡ cho **người nghèo khổ** ăn mỗi tuần.

The government built shelters for paupers during winter.

Chính phủ đã xây nhà trú cho **người nghèo khổ** trong mùa đông.

In old stories, paupers often rely on the kindness of strangers to survive.

Trong truyện xưa, **người bần cùng** thường sống nhờ lòng tốt của người lạ.

The law was designed to protect the rights of paupers in the 19th century.

Luật này được soạn ra để bảo vệ quyền lợi của **người bần cùng** vào thế kỷ 19.

Without support, many paupers would have nowhere to go.

Nếu không có sự hỗ trợ, nhiều **người bần cùng** sẽ không có nơi nào để đi.