Type any word!

"patronise" in Vietnamese

cư xử trịch thượngthường xuyên lui tới (doanh nghiệp, Anh-Anh)

Definition

Cư xử với ai đó như thể họ kém hơn về trí tuệ hoặc tầm quan trọng; trong tiếng Anh Anh, còn có nghĩa là thường xuyên lui tới một cửa hàng hay dịch vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'patronise' dùng phổ biến nhất với nghĩa tiêu cực (trịch thượng). Nghĩa khách hàng/quay lại cửa hàng thường thấy ở Anh, ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày ngoài Anh.

Examples

Please don't patronise me; I know what I'm doing.

Làm ơn đừng **cư xử trịch thượng** với tôi; tôi biết mình đang làm gì.

She hates it when people patronise her ideas.

Cô ấy ghét khi người ta **cư xử trịch thượng** với ý tưởng của mình.

He likes to patronise small local restaurants.

Anh ấy thích **thường xuyên lui tới** các nhà hàng địa phương nhỏ.

I felt like he was trying to patronise me during the meeting.

Tôi cảm thấy anh ấy đang cố **cư xử trịch thượng** với tôi trong buổi họp.

If you patronise that café often, you might get a free coffee.

Nếu bạn hay **ghé** quán cà phê đó, có thể bạn sẽ được tặng cà phê miễn phí.

His tone was so smug, like he was trying to patronise everyone in the room.

Giọng anh ấy nghe tự mãn, như thể đang **cư xử trịch thượng** với mọi người trong phòng.