Type any word!

"patina" in Vietnamese

lớp gỉ xanhlớp patina

Definition

Lớp mỏng màu xanh hoặc nâu xuất hiện trên bề mặt kim loại như đồng hay đồng thau theo thời gian. Cũng có thể chỉ vẻ ngoài cũ kỹ, có nét đặc biệt của một đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực mỹ thuật, đồ cổ và kiến trúc. Mang nghĩa tích cực, thể hiện nét đẹp lịch sử. Đừng nhầm với “rỉ sét” (làm hỏng sắt).

Examples

The old bronze statue has a green patina.

Bức tượng đồng cũ có lớp **patina** màu xanh lá.

Copper roofs often form a patina over the years.

Mái nhà bằng đồng thường hình thành lớp **patina** theo năm tháng.

The antique table shows a lovely patina from age.

Chiếc bàn cổ có lớp **patina** rất đẹp do thời gian tạo ra.

Collectors love the unique patina that time gives to vintage objects.

Những người sưu tầm yêu thích lớp **patina** đặc biệt mà thời gian tạo ra cho các đồ vật cổ.

That door's weathered look is called a patina by designers.

Theo các nhà thiết kế, vẻ cũ kỹ của cánh cửa đó được gọi là **patina**.

After years outside, the sculpture developed a natural patina that made it even more beautiful.

Sau nhiều năm ngoài trời, bức tượng phát triển lớp **patina** tự nhiên làm nó càng đẹp hơn.