Type any word!

"patents" in Vietnamese

bằng sáng chế

Definition

Tài liệu do chính phủ cấp cho phép ai đó có quyền độc quyền sản xuất, sử dụng hoặc bán một phát minh trong một thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, công nghệ và ở dạng số nhiều như 'file patents', 'hold patents'. Chỉ liên quan đến bảo vệ pháp lý cho phát minh, không phải ý tưởng hoặc bản quyền.

Examples

Inventors apply for patents to protect their new ideas.

Các nhà phát minh nộp đơn xin **bằng sáng chế** để bảo vệ ý tưởng mới của họ.

Many companies hold several patents for their products.

Nhiều công ty sở hữu nhiều **bằng sáng chế** cho sản phẩm của mình.

The government reviews all patents before approval.

Chính phủ xem xét tất cả các **bằng sáng chế** trước khi phê duyệt.

Our startup finally got two patents this year!

Startup của chúng tôi cuối cùng cũng đã nhận được hai **bằng sáng chế** trong năm nay!

He's known for holding dozens of technology patents.

Anh ấy nổi tiếng vì sở hữu hàng chục **bằng sáng chế** về công nghệ.

Without patents, companies might copy each other's inventions freely.

Nếu không có **bằng sáng chế**, các công ty có thể tự do sao chép phát minh của nhau.