"patchwork" in Vietnamese
Definition
Một lớp phủ hoặc sản phẩm được tạo ra bằng cách khâu nhiều mảnh vải khác nhau lại với nhau, cũng dùng để chỉ thứ gì đó gồm nhiều phần, ý tưởng khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về mền chắp vá, thủ công, hoặc vật được làm từ vật liệu ghép lại. Nghĩa bóng: Chỉ thứ không đồng nhất, như 'a patchwork of laws'.
Examples
My grandmother made a beautiful patchwork quilt.
Bà tôi đã làm một chiếc chăn **chắp vá** rất đẹp.
The country is a patchwork of different cultures.
Đất nước này là một **chắp vá** của nhiều nền văn hóa khác nhau.
She made a small bag with a patchwork design.
Cô ấy làm một cái túi nhỏ với thiết kế **chắp vá**.
The city's laws are a confusing patchwork that changes from block to block.
Luật ở thành phố này là một **chắp vá** rối rắm thay đổi từng khu.
Their garden is a colorful patchwork in the springtime.
Vào mùa xuân, vườn của họ là một **chắp vá** đầy màu sắc.
Our vacation plans turned into a last-minute patchwork of ideas.
Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi đã trở thành một **chắp vá** ý tưởng vào phút cuối.