"pasties" in Vietnamese
Definition
‘Bánh nướng nhân mặn’ là món bánh Anh truyền thống có nhân thịt và rau củ, nổi bật là Cornish pasty. Ngoài ra, ‘miếng che ngực’ chỉ miếng dán nhỏ dùng che ngực, thường sử dụng trong biểu diễn hoặc trang phục đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pasties' thường dùng chỉ loại bánh mặn 'Cornish pasties'. Từ này cũng chỉ phụ kiện che ngực cho biểu diễn hoặc hóa trang; phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
We bought some pasties for lunch.
Chúng tôi đã mua vài cái **bánh nướng nhân mặn** cho bữa trưa.
The dancer wore sparkling pasties on stage.
Vũ công mặc **miếng che ngực** lấp lánh trên sân khấu.
Traditional Cornish pasties are filled with beef, potato, and onion.
**Bánh nướng nhân mặn** truyền thống Cornish được làm với thịt bò, khoai tây và hành tây.
They served hot pasties right out of the oven at the festival.
Tại lễ hội, họ đã phục vụ **bánh nướng nhân mặn** nóng hổi vừa lấy ra khỏi lò.
She wore a costume with feathers and glittery pasties for the show.
Cô ấy mặc trang phục có lông vũ và **miếng che ngực** lấp lánh trong buổi diễn.
You can't visit Cornwall without trying their famous pasties!
Bạn không thể đến Cornwall mà chưa thử **bánh nướng nhân mặn** nổi tiếng của họ!